Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
buông trôi


[buông trôi]
to let drift, let things drift, let go, let drift, laissez faire
lãnh đạo mà buông trôi khoán trắng thì há»ng việc
if the leadership lets things drift and gives carte blanche, it is sure to fail



To let drift
lãnh đạo mà buông trôi khoán trắng thì há»ng việc if the leadership lets things drift and gives carte blanche, it is sure to fail


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.